altocumulus cloud

altocumulus cloud

A small airplane flies through a patch of altocumulus clouds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mây trung tích: "altocumulus cloud" một loại mây tầng trung, thường xuất hiệnđộ cao từ 2 đến 3 dặm (khoảng 3-5 km) so với mặt đất. Loại mây này dạng từng mảng hoặc lớp, trông giống như những cục bông trắng hoặc xám, xếp thành hàng hoặc dải.
    • Đặc điểm: Mây trung tích thường báo hiệu thời tiết ổn định, nhưng đôi khi có thể dẫn đến mưa nhẹ nếu chúng dày lên.
dụ sử dụng
  • (Bầu trời lốm đốm những đám mây trung tích, tạo nên một họa tiết đẹp mắt.)
  • (Phi công thường theo dõi mây trung tích chúng chỉ ra không khí ổn địnhđộ cao trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Altocumulus cloud formation": sự hình thành mây trung tích.
    • The altocumulus cloud formation suggests a change in weather patterns. (Sự hình thành mây trung tích cho thấy sự thay đổi trong kiểu thời tiết.)
  • "Altocumulus undulatus": một biến thể của mây trung tích dạng gợn sóng.
    • Altocumulus undulatus clouds look like ocean waves in the sky. (Mây trung tích dạng gợn sóng trông giống như những con sóng biển trên bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Altocumulus (n): dạng viết tắt thông dụng, vẫn chỉ cùng một loại mây.
    • Altocumulus is common in spring and summer. (Mây trung tích thường gặp vào mùa xuân mùa .)
  • Cumulus cloud (n): mây tích, một loại mây thấp hơn, dạng bông xốp.
    • Unlike altocumulus clouds, cumulus clouds form at lower altitudes. (Khác với mây trung tích, mây tích hình thànhđộ cao thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mid-level cloud: mây tầng trung, thuật ngữ chung chỉ các loại mây hình thànhđộ cao trung bình (bao gồm altocumulus altostratus).
Các cụm từ liên quan
  • Altocumulus lenticularis: mây trung tích dạng thấu kính, thường xuất hiện gần núi.
    • Altocumulus lenticularis clouds are often mistaken for UFOs. (Mây trung tích dạng thấu kính thường bị nhầm UFO.)
  • Altocumulus castellanus: mây trung tích dạng tháp, báo hiệu thời tiết bất ổn.
    • Altocumulus castellanus clouds can indicate thunderstorms. (Mây trung tích dạng tháp có thể báo hiệu giông bão.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "altocumulus cloud".